boxed in
Định nghĩa
Tính từ: "boxed in" mô tả trạng thái bị kẹt, bị giới hạn hoặc bị bao vây trong một không gian chật hẹp, khiến người hoặc vật không thể di chuyển tự do. Nghĩa bóng, nó chỉ cảm giác bị mắc kẹt, bị hạn chế bởi hoàn cảnh hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái xe cảm thấy bị kẹt cứng bởi dòng xe cộ từ mọi phía.)
- (Sau cuộc họp, cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt bởi những thời hạn nghiêm ngặt.)
- (Căn hộ nhỏ khiến anh ấy cảm thấy bị bó buộc và sợ không gian hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa đen: Chỉ tình trạng bị chặn đường, không có lối thoát về mặt vật lý.
- The car was boxed in by two trucks in the parking lot. (Chiếc xe bị kẹp giữa hai xe tải trong bãi đỗ.)
- Nghĩa bóng: Chỉ sự bị hạn chế về tinh thần, xã hội hoặc nghề nghiệp.
- He felt boxed in by his family's expectations. (Anh ấy cảm thấy bị gò bó bởi kỳ vọng của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Box in (động từ): hành động khiến ai đó hoặc vật gì đó bị kẹt.
- They boxed in the protester with police cars. (Họ đã chặn người biểu tình bằng xe cảnh sát.)
- Boxed (tính từ): bị đóng hộp, nhưng không mang nghĩa bị kẹt như "boxed in".
- Confined (tính từ): bị giới hạn, bị giam hãm (từ đồng nghĩa gần).
- Trapped (tính từ): bị mắc bẫy, bị kẹt (mạnh hơn "boxed in").
Từ đồng nghĩa
- Hemmed in: bị bao vây, bị chặn.
- Cornered: bị dồn vào góc, không có lối thoát.
- Stuck: bị kẹt, không thể di chuyển.
- Restricted: bị hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Box someone in: chặn ai đó, khiến họ không thể di chuyển.
- The other cars boxed me in, so I couldn't leave the parking spot. (Những chiếc xe khác chặn tôi lại, nên tôi không thể rời khỏi chỗ đỗ.)
- Box up: đóng gói vào hộp.
- We need to box up all the decorations after the party. (Chúng ta cần đóng gói tất cả đồ trang trí vào hộp sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Feel boxed in: cảm thấy bị gò bó, mất tự do.
- In a small town, he often felt boxed in by the lack of opportunities. (Ở một thị trấn nhỏ, anh ấy thường cảm thấy bị gò bó vì thiếu cơ hội.)
- Boxed into a corner: bị dồn vào thế bí, không có lựa chọn.
- The politician was boxed into a corner by the journalists' questions. (Chính trị gia bị dồn vào thế bí bởi các câu hỏi của nhà báo.)